Suy thận độ 3 là gì, có nguy hiểm không và làm sao điều trị hiệu quả?
Chủ nhật, 31/05/2026Thận là cơ quan chủ chốt đảm nhận nhiệm vụ đào thải nước thừa và các chất cặn bã ra ngoài cơ thể. Khi năng lực vận hành của thận bị suy giảm, hệ thống bài tiết sẽ bị trì trệ, từ đó phát sinh ra nhiều thể bệnh lý phức tạp khác nhau tại cơ quan này. Những bệnh nhân rơi vào trạng thái suy thận diễn tiến nặng sẽ phải thực hiện các biện pháp can thiệp chuyên sâu như chạy thận nhân tạo hoặc ghép thận để duy trì sự sống.
Bệnh suy thận độ 3 là gì? Triệu chứng ra sao?
Suy thận là hiện tượng cấu trúc thận bị tổn thương, dẫn đến việc suy giảm năng lực vận hành vốn có. Khi tiến triển sang cấp độ 3, hai quả thận đã không còn duy trì được hiệu suất hoạt động ổn định như bình thường. Căn cứ trực tiếp vào chỉ số tốc độ lọc cầu thận (eGFR), bệnh lý suy thận độ 3 được phân chia cụ thể thành hai giai đoạn nhỏ là 3a và 3b:
- Suy thận độ 3a: Thận bị mất chức năng từ nhẹ đến trung bình, tốc độ lọc cầu thận nằm trong mức từ 45 – 59 mL/phút/1,73m².
- Suy thận độ 3b: Tổn thương thận từ trung bình đến nặng, tốc độ lọc cầu thận nằm trong mức khoảng từ 30 – 44 mL/phút/1,73m².

Theo ước tính từ các chuyên gia y tế, có khoảng 5% dân số trưởng thành đang phải đối mặt với các biểu hiện của bệnh lý thận mãn tính giai đoạn 3. Hội chứng này đã trở thành một thách thức mang tính toàn cầu đối với hệ thống chăm sóc sức khỏe cộng đồng khi tỷ lệ người mắc bệnh không ngừng tăng cao qua từng năm. Đáng chú ý, rất nhiều bệnh nhân suy thận độ 3 hoàn toàn không nhận thấy bất kỳ dấu hiệu đặc trưng nào. Trong khi đó, một số trường hợp khác có thể xuất hiện một vài triệu chứng cụ thể dưới đây:
Đau nhức vùng lưng, đặc biệt tập trung ở khu vực thắt lưng và hai bên mạn sườn.
Rối loạn giấc ngủ, cơ thể trằn trọc, ngủ không sâu giấc về đêm.
Thể trạng mệt mỏi, sắc mặt xanh xao, suy nhược kèm theo cảm giác hụt hơi, khó thở.
Tình trạng giữ nước trong cơ thể dẫn đến sưng phù ở các vùng tay, chân.
Các bất thường về bài tiết như nước tiểu xuất hiện váng bọt, tần suất đi tiểu tăng cao, có cảm giác tiểu không hết bãi. Nước tiểu thay đổi sắc tố sang màu vàng sẫm, màu nâu hoặc đỏ do có lẫn hồng cầu (tiểu máu), đi tiểu buốt,…
Bệnh lý suy thận độ 3 có nguy hiểm không?
Khi diễn tiến sang giai đoạn 3, cơ thể người bệnh sẽ đối mặt với rủi ro cao gặp phải các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng do các chất cặn bã, độc tố không được đào thải mà tích tụ lại trong máu. Những hệ lụy thường gặp nhất bao gồm tình trạng tăng huyết áp, chứng thiếu máu mãn tính và các bệnh lý tổn thương xương khớp. Đáng lo ngại hơn, bệnh nhân suy thận độ 3 có nguy cơ tử vong do các biến chứng liên quan đến hệ tim mạch, hoặc khi tổn thương thận tiến triển nặng nề sang giai đoạn 4 và giai đoạn 5.
Để ngăn chặn bệnh chuyển biến xấu và phòng ngừa các biến chứng đe dọa tính mạng, người mắc suy thận mãn tính giai đoạn 3 cần chủ động thực hiện các biện pháp sau:
Thăm khám tại chuyên khoa thận: Việc này giúp bạn được tư vấn một phác đồ trị liệu chuyên biệt cũng như xác định tần suất tầm soát chức năng thận cần thiết. Đồng thời, các chuyên gia dinh dưỡng sẽ thiết lập một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt nhằm bảo bồi bổ thể trạng.
Kiểm soát tốt bệnh lý đồng mắc: Nếu bạn có tiền sử mắc bệnh đái tháo đường hoặc cao huyết áp, hãy tham vấn ý kiến bác sĩ về việc sử dụng các nhóm thuốc hạ áp chuyên dụng, đặc biệt là thuốc ức chế men chuyển (ACE) hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB). Trong nhiều trường hợp, các nhóm thuốc này mang lại hiệu quả cao trong việc làm chậm tiến trình suy giảm chức năng thận.

Mục tiêu cốt lõi trong quy trình giám sát suy thận giai đoạn 3
Ngay sau khi xác định bệnh nhân mắc suy thận độ 3, các bác sĩ sẽ chỉ định một lộ trình theo dõi nghiêm ngặt về chức năng thận, lượng protein trong nước tiểu và chỉ số huyết áp nhằm quản lý sát sao diễn tiến bệnh, cụ thể bao gồm:
Đánh giá chức năng thận (tầm soát định kỳ hằng năm): Với những trường hợp ghi nhận có lượng protein niệu cao, việc kiểm tra chức năng thận cần được thực hiện tối thiểu 2 lần/năm. Nếu nhận thấy năng lực vận hành của thận suy giảm đột ngột (chỉ số GFR sụt giảm liên tục từ 25% trở lên, hoặc giảm xuống dưới ngưỡng 15 ml/phút/1.73m² trong vòng 1 năm), bác sĩ sẽ phải áp dụng các biện pháp can thiệp đặc biệt.
Chỉ số Hemoglobin: Hàm lượng hemoglobin trong máu sẽ giảm dần tương ứng theo từng nấc suy giảm của chức năng thận. Đối với những bệnh nhân có nồng độ hemoglobin tiệm cận hoặc rơi xuống dưới mức 100g/L, các phương án can thiệp y tế trực tiếp sẽ được triển khai.
Định lượng Protein niệu: Thực hiện theo dõi sát sao chỉ số tỷ lệ Albumin/Creatinin (ACR) hoặc Protein/Creatinin (PCR) trong nước tiểu. Cần đặc biệt lưu ý các ngưỡng khuyến cáo: ACR > 70 mg/mmol (hoặc PCR > 100 mg/mmol) đối với kiểm soát huyết áp, và các ngưỡng tương tự ACR > 70 mg/mmol hoặc ACR > 30 mg/mmol (PCR > 50 mg/mmol) đối với trường hợp bệnh nhân có kèm triệu chứng tiểu ra máu.
Kiểm soát huyết áp: Mục tiêu chung là duy trì chỉ số huyết áp ổn định ở mức dưới 140/90 mmHg. Riêng đối với nhóm bệnh nhân suy thận có kèm đái tháo đường hoặc có chỉ số ACR > 70 mg/mmol, áp lực máu cần được siết chặt ở mức dưới 130/80 mmHg.
Hạn chế rủi ro tim mạch: Đối với người bệnh suy thận độ 3, hội đồng chuyên môn luôn khuyến cáo tuyệt đối từ bỏ thuốc lá, thiết lập thói quen vận động vừa sức và điều chỉnh lối sống lành mạnh nhằm giảm thiểu nguy cơ phát sinh biến cố tim mạch.
Rà soát danh mục thuốc sử dụng: Thường xuyên đánh giá các loại thuốc bệnh nhân đang dùng nhằm loại bỏ các hoạt chất có độc tính cao cho thận (đặc biệt là nhóm thuốc kháng viêm không steroid - NSAID), đồng thời căn chỉnh liều lượng thuốc sao cho phù hợp với độ lọc cầu thận hiện tại.
Các phương pháp điều trị suy thận độ 3 hiện nay
Hiện tại, đa số các giải pháp y khoa áp dụng cho suy thận cấp độ 3 chủ yếu tập trung vào mục tiêu kìm hãm, không để tổn thương tiến triển sang giai đoạn 4 và giảm thiểu các biến chứng nguy hiểm. Hiệu quả của quá trình này phụ thuộc rất lớn vào chế độ ăn uống, sinh hoạt của người bệnh nhằm củng cố hệ miễn dịch tự nhiên và hỗ trợ phục hồi hệ thống mạch máu tại thận.
Tại giai đoạn 3a: Bác sĩ có thể chỉ định các dòng thuốc bổ sung sắt nhằm khắc phục tình trạng thiếu máu, tăng cường lưu thông máu để nuôi dưỡng các tế bào. Song song đó, người bệnh có thể được kết hợp sử dụng hai nhóm thuốc điều trị chính để kiểm soát triệu chứng và bảo vệ thận, bao gồm: thuốc chẹn thụ thể angiotensin và thuốc ức chế men chuyển.
Tại giai đoạn 3b: Khi chức năng thận suy giảm sâu hơn, phương án lọc máu ngoài cơ thể (chạy thận nhân tạo) có thể được tính đến. Theo dữ liệu từ Hệ thống Dữ liệu Thận Hoa Kỳ, kỹ thuật lọc máu chu kỳ đã giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ của bệnh nhân, góp phần giảm 42% tỷ lệ tử vong ở người mắc bệnh thận mạn tính trong giai đoạn từ năm 1995 đến năm 2012. Lộ trình chạy thận thông thường sẽ duy trì 3 lần/tuần, mỗi chu kỳ kéo dài từ 3 đến 4 tiếng. Trong và sau quá trình lọc máu, người bệnh có thể gặp phải một số phản ứng phụ như chuột rút, chóng mặt, đau nhức cơ thể hoặc buồn nôn…
Dựa trên một số công trình nghiên cứu tại Mỹ, thời gian sống của người bệnh suy thận phải phụ thuộc vào lọc máu chịu ảnh hưởng bởi rất nhiều yếu tố. Nhìn chung, nếu bệnh nhân tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ chạy thận và hướng dẫn của bác sĩ thì có thể duy trì sự sống trung bình từ 5 đến 10 năm. Thậm chí, có rất nhiều trường hợp ghi nhận thời gian kéo dài tuổi thọ lên tới 20 đến 30 năm.


Lý do khiến nhiều bệnh nhân suy thận lo sợ việc chạy thận nhân tạo
Khi tổn thương chuyển sang giai đoạn nặng, các biện pháp can thiệp thay thế như lọc máu hoặc ghép thận là hướng đi bắt buộc để bảo toàn mạng sống cho người bệnh.
Đối với người bệnh suy thận giai đoạn 4 và 5, việc tiến hành lọc máu chu kỳ (thẩm tách máu) giúp duy trì sự sống, đồng thời gánh vác một phần nhiệm vụ thanh lọc vốn đã bị đình trệ của hai quả thận. Dù vậy, những người phải gắn liền với máy chạy thận thường phải đối mặt với hàng loạt vấn đề sức khỏe hệ lụy như: biến động huyết áp (quá cao hoặc quá thấp), chuột rút, ngứa ngáy da, rối loạn giấc ngủ, thiếu máu trầm trọng, tổn thương xương khớp, cơ thể tích tụ quá nhiều dịch thừa, viêm màng ngoài tim, hội chứng tăng kali máu… Thêm vào đó, các biến chứng tại chỗ như nhiễm trùng đường tiểu, hẹp hoặc phình động mạch thận, tắc nghẽn mạch máu tại vị trí thông nối đều có thể xảy ra, gây tác động tiêu cực đến thể trạng chung.

Bên cạnh những nỗi lo về sức khỏe, một nguyên nhân lớn khác khiến người bệnh suy thận độ 3 rất e ngại việc phải chạy thận chính là gánh nặng về mặt kinh tế. Ngay cả khi bệnh nhân có thẻ Bảo hiểm Y tế và được hỗ trợ chi trả từ 80% đến 95% chi phí điều trị (bao gồm tiền lọc máu, thuốc men, công khám…), thì phần chi phí đồng chi trả từ 5% đến 20% cùng với các khoản mục thuốc, vật tư nằm ngoài danh mục bảo hiểm vẫn là một áp lực tài chính cực kỳ lớn đối với nhiều gia đình trong suốt quá trình điều trị lâu dài.