Suy thận ở người cao tuổi: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
Chủ nhật, 17/05/2026Khi chúng ta già đi, các cơ quan trong cơ thể đều bước vào giai đoạn lão hóa, và hệ tiết niệu – cụ thể là đôi thận – cũng không ngoại lệ. Hiểu đúng về căn bệnh này sẽ giúp chúng ta bảo vệ bản thân và đấng sinh thành một cách chủ động hơn.
1. Suy thận ở người cao tuổi là gì?
Suy thận ở người cao tuổi là tình trạng thận khi hoạt động lâu năm sẽ dần lão hóa theo thời gian. Khi càng lớn tuổi, kích thước của thận sẽ dần giảm đi. Khi đó, lưu lượng máu đi quan thận giảm, chức năng lọc cũng bị giảm. Do đó, nguy cơ mắc bệnh suy thận ở người già sẽ lớn hơn so với những độ tuổi khác.

2. Nguyên nhân gây suy thận ở người cao tuổi?
Thận của người già rất nhạy cảm. Những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến suy thận bao gồm:
Các bệnh mạn tính nền: Tăng huyết áp và Đái tháo đường là hai "thủ phạm" chính làm tổn thương các mạch máu nhỏ tại thận.
Bệnh lý tại hệ tiết niệu: Sỏi thận, sỏi bàng quang, hoặc u xơ phì đại tuyến tiền liệt (ở nam giới) gây tắc nghẽn đường tiểu, tạo áp lực ngược dòng làm hỏng nhu mô thận.
Lạm dụng thuốc: Người già thường mắc nhiều bệnh và có thói quen tự mua thuốc. Việc lạm dụng thuốc giảm đau kháng viêm (NSAIDs), thuốc đông y không rõ nguồn gốc, hoặc một số loại thuốc kháng sinh gây độc trực tiếp cho thận.
Giảm tưới máu thận: Tình trạng mất nước, suy tim, hoặc xơ vữa động mạch thận làm giảm lượng máu nuôi dưỡng thận.

3. Triệu chứng bệnh thận ở người già thường gặp
Suy thận được mệnh danh là "kẻ giết người thầm lặng" vì ở giai đoạn đầu, bệnh gần như không có triệu chứng rõ rệt. Khi bệnh đã tiến triển, người già thường xuất hiện các dấu hiệu:
Phù nề: Sưng phù ở mi mắt, bàn chân, cổ chân do tích tụ chất lỏng.
Thay đổi thói quen tiểu tiện: Tiểu đêm nhiều lần, tiểu rắt, nước tiểu có bọt (dấu hiệu có protein) hoặc nước tiểu có màu sẫm, tiểu ra máu.
Mệt mỏi, suy nhược: Do thận giảm tiết erythropoietin dẫn đến thiếu máu, kèm theo tích tụ độc tố ure trong máu gây chán ăn, buồn nôn.
Ngứa ngáy, khô da: Do rối loạn cân bằng khoáng chất và phốt pho.
Huyết áp tăng cao bất thường: Khó kiểm soát bằng các thuốc thông thường.

4. Biến chứng của bệnh suy thận ở người lớn tuổi
Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, suy thận sẽ dẫn đến những biến chứng nguy hiểm:
Suy tim và phù phổi cấp: Tình trạng giữ nước, giữ muối làm tăng gánh nặng cho tim, gây tràn dịch màng phổi, suy hô hấp.
Tăng kali máu: Đây là biến chứng nguy hiểm nhất, có thể gây loạn nhịp tim và khiến tim ngừng đập đột ngột.
Bệnh xương khớp: Rối loạn chuyển hóa canxi - phốt pho khiến người già bị loãng xương, dễ gãy xương.
Hội chứng ure huyết cao: Gây tổn thương hệ thần kinh, khiến người bệnh lú lẫn, co giật hoặc hôn mê.
5. Phương pháp chẩn đoán
Để xác định chính xác tình trạng suy thận và giai đoạn bệnh, các bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp sau:
5.1 Xét nghiệm máu
Xét nghiệm máu giúp đo nồng độ creatinin. Đây là sản phẩm của quá trình chuyển hóa cơ bắp, bài tiết ra đường nước tiểu. Chỉ số này rất đáng tin cậy để đo chức năng thận và chẩn đoán suy thận cấp hoặc suy thận mạn tính. Creatinin trong máu tăng cao thường gặp trong những trường hợp suy thận do nhiều nguyên nhân gồm:
- Do nguồn gốc trước thận
- Do nguồn gốc tại thận
- Do nguồn gốc sau thận
Nồng độ creatinin trong máu phụ thuộc vào độ tuổi, giới tính, khối lượng cơ. Nếu nghi ngờ kết quả creatinin trong máu, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm Cystatin C. Đây là xét nghiệm đặc hiệu trong phát hiện bệnh suy thận, có độ chính xác cao, không phụ thuộc vào khối lượng cơ, độ tuổi, giới tính.
5.2. Xét nghiệm nước tiểu
Xét nghiệm nước tiểu được thực hiện để đo lượng nước tiểu bài tiết trong một khoảng thời gian nhất định. Chỉ số này sẽ giúp bác sĩ xác định nguyên nhân, tình trạng và khả năng đáp ứng điều trị của người bệnh.
5.2 Xét nghiệm nước tiểu
Tìm sự hiện diện của Albumin (đạm niệu) hoặc hồng cầu trong nước tiểu. Đạm niệu là dấu hiệu sớm nhất cho thấy màng lọc của thận đã bị tổn thương.
5.3. Sinh thiết thận
Phương pháp sinh thiết tế bào được thực hiện để chẩn đoán suy thận do tổn thương tại thận gây ra. Sinh thiết thận còn giúp bác sĩ chẩn đoán những nguyên nhân gây bệnh một cách chính xác. Phương pháp này được ví như “tiêu chuẩn vàng” trong chẩn đoán bệnh cầu thận hoặc phân biệt với bệnh cơ quan khác gây suy thận.
5.4. Một số các xét nghiệm khác
- Xét nghiệm urê máu: Đây là chỉ số quan trọng để xác định tình trạng bệnh, đặc biệt trong suy thận cấp. Nitơ urê được hình thành khi gan phân hủy protein, bài tiết qua đường nước tiểu khi tích tụ tới một ngưỡng nhất định. Nồng độ urê máu cao là dấu hiệu báo hiệu bệnh như suy thận, suy tim, mất nước, tắc nghẽn đường tiểu…
- Xét nghiệm đo kali huyết: Khi xét nghiệm đo kali huyết cho chỉ số tăng cao, người bệnh có khả năng mắc phải suy thận cấp. Khi không chữa trị kịp thời, người bệnh có thể bị rối loạn nhịp tim, nguy hiểm tới tính mạng.
- Ước tính mức độ lọc cầu thận: Dựa theo tốc độ lọc và ước tính lượng máu di chuyển qua cầu thận để xác định thận đã tổn thương ở giai đoạn nào.
5.5. Chẩn đoán hình ảnh
Siêu âm: Phương pháp chẩn đoán này giúp phát hiện tình trạng thận ứ nước do tắc nghẽn niệu quản. Khi thận bị ứ nước hai bên có khả năng gây suy thận cấp tính hay mạn tính, phát hiện những trường hợp bệnh thận đa nang bẩm sinh, di truyền. Nếu hình ảnh siêu âm cho thấy thận có kích thước nhỏ, thay đổi cấu trúc, có nhiều nang hay mất phân biệt vỏ tủy…, đây là các dấu hiệu của bệnh thận mạn tính. Ngoài ra, siêu âm cũng giúp bác sĩ phát hiện tình trạng sỏi thận hay khối u trong thận.
Chụp CT: Chụp CT giúp bác sĩ phát hiện ung thư, các tổn thương thận, áp xe, sỏi thận…
Chụp MRI: Đây là phương pháp dùng sóng từ để tạo ra hình ảnh có độ tương phản cao, hỗ trợ chẩn đoán chính xác tình trạng tổn thực ở thận.

6. Phương pháp điều trị bệnh suy thận ở người già
Mục tiêu điều trị ở người cao tuổi là kiểm soát nguyên nhân, làm chậm tiến triển của bệnh và duy trì chất lượng cuộc sống. Khi bệnh chuyển sang giai đoạn cuối (giai đoạn 5), các phương pháp thay thế thận sẽ được cân nhắc:
6.1 Ghép thận
Là phương pháp tối ưu nhất giúp người bệnh trở lại cuộc sống bình thường. Tuy nhiên, ở người cao tuổi, phương pháp này rất hạn chế do người già thường có nhiều bệnh nền (tim mạch, tiểu đường), nguy cơ tai biến phẫu thuật cao và khả năng dung nạp thuốc chống thải ghép kém.
6.2 Chạy thận nhân tạo
Là phương pháp phổ biến nhất. Máu của người bệnh được dẫn ra máy lọc để loại bỏ chất độc và nước thừa, sau đó trả lại cơ thể. Người bệnh cần đến bệnh viện 2 - 3 lần/tuần. Đối với cụ già, phương pháp này dễ gây tụt huyết áp và mệt mỏi sau mỗi ca lọc.
6.3 Lọc màng bụng (Thẩm phân phúc mạc)
Phương pháp này sử dụng chính màng bụng của người bệnh làm màng lọc. Bác sĩ sẽ đặt một ống thông vào ổ bụng, gia đình hoặc người bệnh có thể tự truyền dịch lọc tại nhà hàng ngày. Phương pháp này nhẹ nhàng hơn cho hệ tim mạch của người già, giúp các cụ không phải di chuyển đến bệnh viện nhiều, nhưng đòi hỏi môi trường thực hiện phải tuyệt đối vô trùng để tránh nhiễm trùng màng bụng.
7. Phòng ngừa suy thận ở người cao tuổi
"Phòng bệnh hơn chữa bệnh" – việc bảo vệ thận ngay từ sớm là chìa khóa vàng cho tuổi già an yên:
Kiểm soát tốt bệnh nền: Duy trì huyết áp ổn định (< 130/80 mmHg) và đường huyết trong ngưỡng an toàn.
Sử dụng thuốc thận trọng: Tuyệt đối không tự ý uống thuốc giảm đau, thuốc khớp, thuốc bắc/thuốc nam không rõ nguồn gốc. Mọi loại thuốc cần có chỉ định của bác sĩ.
Chế độ ăn uống lành mạnh: Ăn giảm muối (giảm gánh nặng cho thận), hạn chế thực phẩm giàu cholesterol, uống đủ nước (khoảng 1.5 - 2 lít/ngày, trừ khi có chỉ định hạn chế nước từ bác sĩ).
Tập thể dục vừa sức: Đi bộ nhẹ nhàng, tập dưỡng sinh để tăng cường tuần hoàn máu.
Tầm soát định kỳ: Người cao tuổi, đặc biệt là người có bệnh tiểu đường, cao huyết áp nên đi xét nghiệm máu và nước tiểu 6 tháng/lần để phát hiện sớm các tổn thương ở thận.
Hy vọng những chia sẻ trên đây đã giúp các bạn có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về bệnh suy thận ở người cao tuổi. Hãy lắng nghe cơ thể và chăm sóc đôi thận của mình cũng như cha mẹ ngay từ hôm nay!
Nguồn: Tổng hợp